Phụ kiện – Tấm nhựa UHMW-PE nhựa cao phân tử cho bảng tựa tàu
Nhựa UHMW-PE là thành phần quan trọng của bản tựa tàu, Tấm nhựa được liên kết với panel thép bằng các bulong M16, M20 SUS304 hoặc SUS316.
Nhựa UHMW PE là vật liệu siêu bền với hệ số ma sát cực thấp, khả năng tự bôi trơn vượt trội và chống mài mòn cao. Đặc biệt, nhựa này chống chịu tốt với Ozon, hóa chất, và môi trường khắc nghiệt, đồng thời ổn định dưới tác động của tia UV. Với khả năng chịu nhiệt độ từ -100°C đến +80°C, UHMW PE là giải pháp lý tưởng trong ngành công nghiệp và cơ khí, giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ thiết bị. Loại nhựa này cũng dễ chế tạo và tái chế 100%.
Đặc tính nổi bật của nhựa UHMW-PE
1.Chống mài mòn cực tốt:
• Với hệ số ma sát : 0.2 n hựa UHMW-PE có khả năng chống mài mòn cao hơn nhiều so với thép và các loại nhựa khác, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng.
2. Chịu va đập mạnh:
• Có khả năng hấp thụ lực va đập cao, không bị nứt vỡ ngay cả ở nhiệt độ thấp.
3. Hệ số ma sát thấp:
• Bề mặt trơn láng, giúp giảm lực cản và tránh bám dính, rất hữu ích trong các hệ thống trượt hoặc băng tải.
4. Kháng hóa chất và chống ăn mòn:
• Không bị ảnh hưởng bởi nhiều loại hóa chất, axit, và dung môi, đặc biệt phù hợp với môi trường khắc nghiệt như ngoài biển.
5. Không thấm nước:
• Tấm nhựa này có khả năng chống thấm tuyệt đối, không bị phồng rộp hoặc biến dạng khi tiếp xúc lâu với nước.
6. Chịu nhiệt và thời tiết:
• Ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -100°C đến 80°C, duy trì tính năng cơ học trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ứng dụng của tấm nhựa UHMW-PE
1. Ngành hàng hải và cảng biển:
• Lót chống va đập cho cầu cảng: Tấm nhựa UHMW-PE thường được dùng làm lớp lót trên các hệ thống đệm va cầu cảng (fender) nhờ khả năng chống mài mòn và ma sát thấp.
• Tấm lót phao nổi và tàu: Giảm lực ma sát khi tàu cập cảng và bảo vệ thân tàu không bị trầy xước.
2. Công nghiệp:
• Băng tải và hệ thống vận chuyển hàng hóa: Bề mặt trơn của UHMW-PE giúp giảm ma sát, ngăn chặn sự bám dính và tăng hiệu quả vận hành.
• Linh kiện máy móc: Sử dụng trong các bộ phận yêu cầu chịu mài mòn cao như bánh răng, trục lăn, và ống dẫn.
3. Giao thông và xây dựng:
• Lót sàn xe tải và container: Giúp hàng hóa trượt dễ dàng và tránh tình trạng hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
• Kết cấu cầu và đường ray: Sử dụng làm lớp đệm giảm chấn và chống ăn mòn cho các bề mặt kim loại.
4. Y tế và thực phẩm:
• Được dùng để chế tạo các dụng cụ y tế và thiết bị thực phẩm nhờ tính an toàn và không độc hại.
Kích thước và dạng sản phẩm phổ biến
• Kích thước tấm:
• Độ dày: từ 5mm đến 100mm.
• Kích thước tiêu chuẩn: 1000mm x 2000mm, 1220mm x 2440mm, hoặc theo yêu cầu đặt hàng.
• Màu sắc:
• Phổ biến nhất là trắng và đen, ngoài ra còn có các màu khác như xanh, đỏ, hoặc vàng tùy theo ứng dụng.
Lợi ích khi sử dụng tấm nhựa UHMW-PE
1. Tăng tuổi thọ cho thiết bị và cơ sở hạ tầng:
• Khả năng chống mài mòn cao giúp giảm tần suất bảo trì và thay thế, từ đó tiết kiệm chi phí.
2. Tăng hiệu quả hoạt động:
• Hệ số ma sát thấp giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển và giảm thiểu tổn thất năng lượng.
3. An toàn và thân thiện với môi trường:
• Nhựa UHMW-PE không chứa chất độc hại và có thể tái chế, phù hợp với các yêu cầu về môi trường.
Bảo quản và lưu ý khi sử dụng tấm nhựa UHMW-PE
1. Lưu trữ ở nơi khô ráo:
• Tránh để tấm nhựa dưới ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài để hạn chế lão hóa.
2. Tránh tiếp xúc với nhiệt độ quá cao:
• Mặc dù UHMW-PE chịu được nhiệt tốt, cần tránh nhiệt độ vượt quá giới hạn thiết kế (~80°C) để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm.
3. Kiểm tra định kỳ:
• Đối với các ứng dụng chịu tải trọng lớn hoặc trong môi trường khắc nghiệt, cần kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng.
Nhựa UHMW-PE được ưa chuộng nhờ các đặc tính cơ học vượt trội và khả năng hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau. Đặc biệt, trong các ứng dụng hàng hải và công nghiệp, tấm nhựa này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thiết bị và tăng hiệu quả vận hàn
Các công trình đã thực hiện
- Cảng kho xăng dầu K662 – Tổng kho xăng dầu quân đội : NT – CSS 1000H, NT – CSS 1250H
- Cải tạo cảng Quốc Phòng Quân Khu 7 : NT – CSS 800H
- Cảng quốc phòng Quân Khu 7 : NT – CSS 1000H
- Cảng Bắc Vân Phong : NT – CSS 1150H
- Xi măng Xuân Thành – Khánh Hòa : NT – CSS 800H
- Nhà máy Nhiệt Điện Sông Hậu 1- Gói thầu BS04 : NT – CSS 1000H , NT – CSS 1250H
- Cầu cảng A3 và A3 mở rộng – Cảng Gò Dầu, Đồng Nai : NT – CSS 1000H
- Nhà máy xi măng Xuân Thành – Cam Ranh : NT – CSS 800H
- Nhà máy xi măng Thăng Long – Quảng Ninh : NT – CSS 1150H
- Cảng Gò Dầu B – Cảng Đồng Nai : NT – CSS 1000H
- Cảng Vissai – Nghệ An : NT – CSS 1150H
- Cảng Hòa Phát : NT – CSS 1250H
- Cảng xăng dầu 8 Petrolimex Bắc Vân Phong: NT – CSS 1600H
- Cảng Vĩnh Tân 2 – NT CSS 1150H
- Cảng Chu Lai – Trường Hải : NT – CSS 1450H